băm vằm
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt, chặt, bổ thành nhiều mảnh nhỏ một cách mạnh bạo và thô bạo: Hành động dùng dao, rựa hoặc vật sắc nhọn để cắt nhỏ một vật thể (thường là thức ăn, gỗ, hoặc trong ngữ cảnh bạo lực) thành nhiều mảnh vụn, không còn hình dạng ban đầu.
- (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Chỉ trích, công kích, bới móc một cách ác ý và dữ dội: Dùng lời nói để tấn công, phê phán ai đó hoặc điều gì đó một cách thậm tệ, không thương tiếc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Người đầu bếp băm vằm thịt heo để làm giò sống.
- Cơn thịnh nộ khiến hắn muốn băm vằm tất cả đồ đạc trong phòng.
- Động từ (nghĩa bóng):
- Bài báo đó băm vằm bộ phim mới ra rạp, cho rằng nó thất bại toàn diện.
- Cô ấy bị đồng nghiệp băm vằm sau lưng vì một sai sót nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "băm vằm băm vãm": Biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ cắt chém, phá hủy hoặc chỉ trích còn dữ dội và hỗn độn hơn.
- Mâu thuẫn gia đình khiến họ băm vằm băm vãm nhau trước mặt mọi người.
- "tội đáng băm vằm": Thành ngữ dùng để chỉ tội lỗi hoặc hành vi cực kỳ đáng ghét, đáng bị trừng phạt thật nặng (theo cách nói cường điệu).
- Kẻ phản bội bạn bè thì tội đáng băm vằm.
Biến thể và từ gần giống
- Băm (động từ): Cắt, chặt thành từng khúc, từng miếng. "Băm vằm" mang sắc thái mạnh hơn, nhỏ vụn hơn so với "băm".
- băm thịt (cắt thịt thành miếng).
- Vằm (động từ, ít dùng độc lập): Thường đi kèm với "băm" để tạo thành từ láy, nhấn mạnh việc cắt nhỏ, nghiền nát.
- Chặt (động từ): Dùng sức mạnh để chia vật thể ra bằng vật sắc. "Chặt" thường tạo ra ít mảnh hơn so với "băm vằm".
- Nghiền nát (động từ): Làm vỡ thành những mảnh rất nhỏ hoặc thành bột. "Nghiền nát" có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng tương tự "băm vằm".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Chém vằm, chặt vằm, cắt nhỏ, xé nát.
- Nghĩa bóng: Công kích, chỉ trích, bới móc, chì chiết, xé xác (khẩu ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Băm vằm ra: Cụm từ nhấn mạnh kết quả của hành động, làm cho tan nát, không còn nguyên hình.
- Nó giận đến nỗi định băm vằm ra chiếc điện thoại.
Thành ngữ liên quan
- Băm thịt vằm xương: Thành ngữ cổ, diễn tả sự căm thù, hận thù sâu sắc đến mức muốn hủy diệt đối phương hoàn toàn.
- Mối thù ấy chất chứa, chỉ muốn băm thịt vằm xương.